2021-09-28 15:10:30 Find the results of "

bookie

" for you

Bookie.Com Forums - AsianBookie Việt Nam

AsianBookie.com Forums Home | Back to AsianBookie.com.

Bookie là gì, Nghĩa của từ Bookie | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Bookie là gì: / ´buki /, Danh từ: người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)

Bookie - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Buki'''/, Người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê) ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bookie

Bookie - quản lý lịch hẹn

“Chỉ mất ít thời gian để tổ chức sự kiện, mở ra các slot vé giới hạn và quảng bá trên các kênh mạng xã hội, việc kiểm soát vé đã có bookie lo.

BOOKIE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của bookie trong tiếng Anh. ... (Định nghĩa của bookie từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

bookie' trong từ điển Từ điển ...

Cách viết khác : bookmaker ['bukmeikə]. người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)

bookie | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc ...

Bản dịch của bookie – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Truyền Thống.

BOOKIE | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of bookie in English. ... (Definition of bookie from the © Cambridge University Press)

Bookie là gì, Nghĩa của từ Bookie | Từ điển Anh - Nhật - Rung ...

Mục lục 1 n 1.1 つけこみ [付け込み] 1.2 ブッキング 1.3 まえうり [前売り] 1.4 まえうり [前売] 2 n,vs 2.1 よやく